Final project là mô phỏng gần nhất với công việc thật. Readiness assessment không chỉ chấm bài, mà chấm khả năng làm, khả năng giải thích và khả năng được đưa vào team với mức giám sát phù hợp.
Snapshot
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Level | Final Stage |
| Estimated effort | 16-20 giờ |
| Deliverables | 10 artifact chính và 1 week08_final_portfolio/ có thể review độc lập |
| Tools needed | Sheets/Excel, Markdown editor, Draw.io hoặc Miro, Chrome DevTools, Postman, DB client, template test case/bug report/test summary, evidence UI/API/DB/workflow/permission nếu có trong scope |
| Pass condition | Final package đủ artifact cốt lõi, final project đạt tối thiểu 70/100, không còn blocker core, day57_final_summary_report.md có Key Risks và Decision Recommendation, mentor xác nhận readiness |
| Mentor focus | Scope chọn có hợp lý không, chuỗi logic giữa requirement -> flow -> scenario -> case -> execution -> bug -> summary có chặt không, evidence có usable không, learner có bảo vệ được lựa chọn kiểm thử không, và mức giao task nào là phù hợp sau khóa |
Mục Tiêu Tuần
1. Kiến thức cần huy động
Tuần này không dạy thêm một kỹ thuật mới tách biệt. Nó yêu cầu học viên huy động lại toàn bộ năng lực đã học từ Tuần 1 đến Tuần 7 và nối chúng thành một gói làm việc hoàn chỉnh. Học viên cần biết khi nào dùng requirement analysis, khi nào cần flow diagram, khi nào nên viết scenario hay test case chi tiết, khi nào cần API mapping, lúc nào cần verify DB hoặc workflow/permission, và cuối cùng phải biết tổng hợp thành summary có thể dùng để ra quyết định.2. Kỹ năng cần chứng minh
Kết thúc tuần, học viên phải chứng minh được các kỹ năng có thể dùng ngay trong môi trường nội bộ:- Chọn scope mini project đủ rõ để làm xong, đủ rộng để thể hiện năng lực.
- Tạo được test artifact có logic nối nhau, không rời rạc.
- Execute test có bằng chứng, log bug usable, verify bổ sung đúng chỗ.
- Viết final summary report có risk statement, không chỉ có số lượng bug.
- Trình bày được vì sao mình chọn flow, case, bug severity và vùng cần regression.
3. Tư duy cần thể hiện
Điểm quan trọng nhất của tuần 8 là tư duy làm việc có cấu trúc. Học viên phải cho thấy:- mình hiểu scope đang làm tới đâu và cố ý bỏ qua phần nào;
- mình biết chọn đúng chỗ để đi sâu, không cố làm “mọi thứ một ít”;
- mình nhìn bài cuối như một gói giải quyết vấn đề chất lượng, không phải một tập file rời rạc;
- mình tự nhìn ra điểm yếu còn lại thay vì chờ mentor nói hết.
Vì Sao Tuần Này Cực Kỳ Quan Trọng
Tuần 8 là tuần quyết định readiness vì đây là nơi mentor không chỉ nhìn xem bạn “có làm bài không”, mà nhìn bạn có thể làm việc như một QC hệ thống ở mức nào. Một package tốt cho thấy học viên hiểu requirement, biết thiết kế test, biết execute, biết báo cáo và biết tự bảo vệ logic. Một package yếu thường vẫn có đủ file, nhưng khi nối lại thì không thành một câu chuyện chất lượng hoàn chỉnh.Final project không phải là “làm cho đủ file”
Nhiều học viên tuần cuối rơi vào bẫy gom file:- có requirement analysis nhưng không kéo sang flow;
- có test case nhưng không bám scenario;
- có bug report nhưng không thấy relation với scope đã test;
- có summary report nhưng không nói được release risk.
Readiness assessment chấm cái gì thật sự
Mentor đang nhìn learner qua 4 lớp:| Lớp đánh giá | Mentor nhìn gì |
|---|---|
| Requirement & Scope | Bạn có hiểu bài toán, actor, flow và assumption không |
| Artifact Logic | Scenario, test case, test data, API mapping có nối logic với nhau không |
| Execution & Evidence | Bạn có test thật, có bằng chứng, có bug usable, có verify đúng chỗ không |
| Defense & Readiness | Bạn có giải thích được lựa chọn QC của mình và biết mức sẵn sàng hiện tại không |
Output đẹp không đồng nghĩa output usable
Một file trình bày đẹp nhưng:- title mơ hồ,
- scope không rõ,
- expected result không chạy lại được,
- summary không có recommendation,
Biết kỹ thuật riêng lẻ chưa đủ
Đây là tuần kiểm tra xem bạn có ghép được những kỹ thuật đã học thành một gói làm việc thật không. Một learner có thể viết test case ổn ở tuần 2 hoặc log bug ổn ở tuần 3, nhưng nếu tuần 8 không nối được:scope -> flow -> scenario -> case -> execute -> bug -> summary
thì vẫn chưa đạt độ trưởng thành cần thiết cho task thật.
Những lỗi người mới rất hay mắc ở tuần 8
- Làm nhiều file nhưng thiếu kết nối logic.
- Chọn scope quá lớn nên cuối cùng artifact nào cũng nửa vời.
- Chọn scope quá nhỏ nên không thể hiện được năng lực tổng hợp.
- Không ghi assumption nên mentor không biết bạn đang test theo giả định nào.
- Bug report yếu hơn phần test design.
- Final summary report không phản ánh risk thật.
- Không biết tự nói rõ mình đang mạnh ở đâu, yếu ở đâu.
Một final package tốt trông như thế nào
Một final package tốt thường có cấu trúc rõ theo các lớp:ScopeRequirement & AssumptionsFlowScenario / Test CaseExecution & BugsAPI / DB / Workflow / Permission EvidenceSummary & RecommendationDefense Readiness
Kế Hoạch Theo Ngày
Ngày 50 - Chọn Đề Tài Mini Project
Chủ đề: Chọn scope đủ để thể hiện năng lực, nhưng vẫn hoàn thành được trong thời gian còn lại Mục tiêu của ngày- Chốt được một scope mini project rõ ràng.
- Tránh bẫy chọn quá lớn hoặc quá nhỏ.
- Xác định được critical flow đầu tiên của mini project.
- Chọn 1 đề tài như:
Login + User ManagementEmployee ManagementProduct ManagementLeave Request WorkflowOrder Managementđơn giản
- Chốt phạm vi theo nguyên tắc:
- có ít nhất 1 flow chính;
- có 1-2 điểm đủ để thể hiện test design;
- có chỗ để log bug, summary, và nếu phù hợp thì verify API/DB/workflow/permission;
- không ôm quá nhiều module không kịp test.
- Ghi rõ đâu là in-scope, đâu là out-of-scope.
day50_project_scope.md
- Bạn nói rõ module nào đang làm và vì sao chọn scope đó.
- Scope đủ để thể hiện năng lực tổng hợp, không phải một màn hình quá nhỏ.
- Bạn biết phần nào sẽ không làm và ghi rõ ngay từ đầu.
- Scope quá lớn khiến ngày sau không thể đi sâu.
- Scope quá nhỏ nên không thể hiện được logic QC hệ thống.
- Không ghi out-of-scope, làm mentor khó đánh giá.
- Hỏi:
Vì sao em chọn scope này thay vì scope lớn hơn hoặc nhỏ hơn? - Kiểm scope có đủ để đo readiness, nhưng không khiến learner vỡ kế hoạch.
Ngày 51 - Requirement Analysis
Chủ đề: Biến scope thành bài toán QC có cấu trúc Mục tiêu của ngày- Phân tích actor, flow, rule, assumption và vùng rủi ro.
- Xác định critical path của mini project.
- Chốt requirement theo cách phục vụ test, không chỉ mô tả tính năng.
- Viết requirement analysis cho scope đã chọn.
- Ghi rõ:
- actor chính;
- flow chính và flow phụ;
- assumption;
- risk areas;
- điều kiện đầu vào và đầu ra quan trọng.
- Tạo flow diagram hoặc flow note đủ để người khác theo logic của module.
day51_project_analysis.md- flow diagram export kèm trong package cuối tuần ở thư mục
scope/
- Bạn không chỉ mô tả màn hình, mà mô tả được logic nghiệp vụ.
- Assumption được viết explicit, không để ẩn trong đầu.
- Flow chính và risk area đủ rõ để đi tiếp sang scenario.
- Requirement analysis chỉ là bản chép lại UI.
- Không có assumption nên mọi thứ mơ hồ khi mentor review.
- Flow chưa rõ nên ngày 52 và 53 viết scenario/case rời rạc.
- Hỏi:
Nếu requirement thiếu chỗ này, em đang chọn assumption nào và vì sao? - Kiểm learner có nhìn requirement như nguồn để ra quyết định test hay không.
Ngày 52 - Viết Test Scenarios
Chủ đề: Bao phủ scope theo logic flow và risk, không liệt kê rời Mục tiêu của ngày- Tạo bộ scenario có cấu trúc theo flow/module.
- Bao phủ đúng các vùng chính, phụ và rủi ro cao.
- Tránh viết scenario theo kiểu checklist lỏng hoặc trùng lặp.
- Từ requirement analysis và flow, viết scenario theo nhóm:
- happy path;
- negative path;
- alternate flow;
- permission/workflow path nếu scope có.
- Gắn scenario với flow hoặc module cụ thể.
- Chỉ ra scenario nào sẽ cần viết test case chi tiết vào ngày 53.
day52_project_scenarios.xlsx
- Scenario của bạn bám flow, không phải danh sách ý tưởng rời nhau.
- Bạn phân biệt được case nào chỉ cần scenario, case nào cần test case chi tiết.
- Coverage thể hiện đúng trọng tâm scope đã chọn.
- Scenario trùng logic nhau nhưng khác wording.
- Scenario quá chi tiết thành test case trá hình.
- Coverage không bám critical flow đã chốt ở ngày 50-51.
- Hỏi:
Vì sao em chọn viết chi tiết flow này mà không phải flow kia? - Kiểm learner có ưu tiên theo risk hay đang chia effort theo cảm tính.
Ngày 53 - Viết Test Cases
Chủ đề: Đi từ coverage khái quát sang artifact có thể chạy lại Mục tiêu của ngày- Viết test case chi tiết cho phần scope chính.
- Expected result phải usable, không mơ hồ.
- Bám flow và assumption đã chốt từ ngày 51.
- Chọn các scenario quan trọng nhất để viết case.
- Viết rõ:
- precondition;
- steps;
- test data;
- expected result;
- note nếu có dependency workflow/permission/API.
- Tránh viết full case cho mọi scenario nếu không cần; tập trung chiều sâu ở scope chính.
day53_project_test_cases.xlsx
- Test case của bạn đủ để người khác chạy lại.
- Expected result không dùng câu mơ hồ kiểu “hệ thống đúng”.
- Case bám flow thật của mini project, không bị “generic hóa”.
- Viết nhiều case nhưng không rõ cái nào critical.
- Expected result yếu hơn phần scenario.
- Test case không phản ánh assumption hoặc rule đã chốt.
- Hỏi:
Nếu chỉ giữ lại 30% số case này để chạy trước, em giữ case nào và vì sao? - Kiểm learner có biết ưu tiên và có hiểu mình đang viết case để làm gì hay không.
Ngày 54 - Chuẩn Bị Test Data Và API Notes
Chủ đề: Chuẩn bị dữ liệu và mapping đủ để execution có bằng chứng thật Mục tiêu của ngày- Chốt test data đủ để chạy flow chính.
- Nối UI action với API call hoặc data point quan trọng nếu scope có.
- Chuẩn bị nền để ngày 55 execute không bị đứt mạch.
- Tạo test data sheet bám flow.
- Viết API mapping/note cho những bước quan trọng:
- request nào cần quan sát;
- response nào cần verify;
- field nào cần đối chiếu nếu có DB.
- Nếu scope không có API hoặc DB rõ ràng, ghi explicit out-of-scope.
day54_project_test_data.xlsxday54_project_api_mapping.md
- Test data phục vụ đúng flow đã chọn.
- API notes không chỉ liệt kê endpoint, mà nói rõ đang verify gì.
- Bạn biết chỗ nào cần evidence bổ sung ngoài UI.
- Test data không đủ điều kiện để chạy flow.
- API mapping rời requirement và case.
- Không nói rõ out-of-scope khi scope không có lớp verify bổ sung.
- Hỏi:
Ở flow này, nếu UI pass nhưng data backend sai thì em định phát hiện bằng đâu? - Kiểm learner có nhìn data flow hay vẫn chỉ nhìn UI.
Ngày 55 - Execute Test Và Log Bug
Chủ đề: Biến artifact thiết kế thành bằng chứng kiểm thử thật Mục tiêu của ngày- Chạy test có trọng tâm.
- Log bug usable cho dev và mentor.
- Gắn execution với scope và case đã thiết kế, không test cảm tính.
- Execute các flow, case và checkpoints quan trọng.
- Log bug với:
- title rõ;
- steps reproducible;
- actual/expected rõ;
- severity có lý do;
- evidence tối thiểu.
- Nếu không có bug thật, có thể dùng bug mô phỏng nhưng phải dựa trên logic scope đang test.
day55_project_bug_reports.xlsx
- Bug report usable và gắn đúng vào bài toán của mini project.
- Bạn biết bug nào là symptom, bug nào có thể là root issue.
- Bạn không test lan man ngoài scope đã chốt.
- Bug report yếu hơn chất lượng test case.
- Bug title, actual, expected không sắc.
- Execute nhiều nhưng không có trace về case hoặc flow.
- Hỏi:
Bug này nếu đưa cho dev, họ có đủ để làm việc chưa? - Kiểm bug set có phản ánh năng lực observe và reproduce thật hay không.
Ngày 56 - Permission / Workflow / DB Verify
Chủ đề: Gắn lớp verify sâu hơn vào đúng chỗ, không cố làm cho đủ Mục tiêu của ngày- Verify thêm workflow, permission hoặc DB nếu scope thực sự có.
- Ghi rõ out-of-scope nếu module không cần lớp đó.
- Chứng minh learner biết dùng công cụ đúng chỗ, không “nhồi kỹ thuật”.
- Nếu scope có workflow:
- kiểm state, transition, history hoặc notify.
- Nếu scope có permission:
- kiểm role/action quan trọng trên UI hoặc API.
- Nếu scope có DB:
- verify field, status, audit field hoặc soft delete khi cần.
- Nếu một lớp không có trong scope, ghi rõ lý do không test.
day56_permission_workflow_db_notes.md
- Bạn dùng workflow/permission/DB vì nó có giá trị cho scope, không phải vì muốn đủ kỹ thuật.
- Notes nói rõ đã verify gì, phát hiện gì, và chỗ nào không áp dụng.
- Bạn phân biệt được evidence chính và evidence bổ sung.
- Cố nhét workflow hoặc DB vào scope không cần thiết.
- Verify rất mỏng nhưng ghi như đã cover sâu.
- Không nói rõ out-of-scope làm mentor khó chấm.
- Hỏi:
Nếu bỏ lớp verify này đi, scope của em mất gì? - Kiểm learner có biết chọn đúng depth thay vì khoe nhiều kỹ thuật.
Ngày 57 - Retest / Regression / Final Summary
Chủ đề: Khóa vòng test bằng risk statement và recommendation có trách nhiệm Mục tiêu của ngày- Phân biệt rõ retest, regression và final summary.
- Tạo regression scope có logic impact.
- Viết final summary report đủ trưởng thành để lead đọc và ra quyết định.
- Nếu có bug fix giả lập hoặc bug loop, viết retest note ngắn.
- Xác định regression scope dựa trên vùng ảnh hưởng.
- Viết summary theo template với:
- scope;
- coverage;
- defect picture;
- key risks;
- decision recommendation;
- phần nào đã thực thi thật và phần nào chỉ ở mức note/evidence bổ sung.
day57_final_summary_report.md
- Summary không chỉ có số lượng bug.
- Bạn nói được risk còn lại nếu release.
- Recommendation bám vào evidence, không theo cảm tính.
- Không có risk statement.
- Regression scope chọn quá chung chung.
- Summary đẹp nhưng không usable cho người ra quyết định.
- Hỏi:
Nếu PM hỏi có nên release không, em trả lời thế nào và dựa trên đâu? - Kiểm learner có đứng được ở góc nhìn chất lượng tổng thể hay chưa.
Ngày 58 - Đóng Gói Portfolio
Chủ đề: Chuyển toàn bộ quá trình tuần 8 thành một package review độc lập được Mục tiêu của ngày- Đóng gói final package rõ ràng, có điều hướng.
- Đảm bảo mọi artifact mở ra là hiểu vai trò của nó.
- Sẵn sàng cho phần defense với mentor.
- Tạo
week08_final_portfolio/theo cấu trúc hợp lý. - Bổ sung
README.mdnếu cần để điều hướng. - Kiểm lại naming, link giữa artifact, evidence và summary.
- Chuẩn bị ngắn:
- scope đã chọn;
- logic test chính;
- bug hoặc risk đáng chú ý nhất;
- mức sẵn sàng hiện tại của bản thân.
week08_final_portfolio/
- Package review độc lập được, không cần mentor tự đi đoán.
- Artifact nối logic với nhau.
- Bạn có thể giải thích nhanh 3-5 phút về mini project của mình.
- Package chỉ là gom file, không có điều hướng.
- Thiếu artifact cốt lõi hoặc naming lộn xộn.
- Learner không tự nói được điểm mạnh, điểm yếu và lý do chọn scope.
- Hỏi:
Nếu em phải tự giới thiệu package này trong 3 phút, em sẽ nói theo thứ tự nào? - Kiểm learner có thật sự sở hữu logic của package hay chỉ gom lại cho xong.
Deliverables Cần Nộp
| Tên deliverable | Mục đích | Format file | Bắt buộc / Khuyến nghị | Mentor sẽ review điểm gì | Common issue in submission |
|---|---|---|---|---|---|
| Project scope | Chốt bài toán, in-scope, out-of-scope và lý do chọn module | day50_project_scope.md | Bắt buộc | Scope có hợp lý không, có đo được năng lực không | Scope quá lớn, quá nhỏ, không chốt ranh giới |
| Requirement analysis | Biến scope thành logic testable | day51_project_analysis.md | Bắt buộc | Actor, flow, assumption, risk area có rõ không | Chỉ mô tả UI, thiếu assumption |
| Flow diagrams | Giúp mentor nhìn luồng nghiệp vụ nhanh | PNG / Drawio / export trong package | Bắt buộc | Flow có phục vụ test design không | Sơ đồ đẹp nhưng không nói được risk hoặc decision point |
| Scenarios | Bao phủ scope theo flow và risk | day52_project_scenarios.xlsx | Bắt buộc | Scenario có map theo module/flow không | Scenario trùng logic hoặc quá rời |
| Test cases | Tạo artifact có thể execute và review lại | day53_project_test_cases.xlsx | Bắt buộc | Steps, expected result, priority, depth | Case nhiều nhưng expected result yếu |
| Test data | Chuẩn bị dữ liệu cho execution thật | day54_project_test_data.xlsx | Bắt buộc | Data có đủ để chạy flow không | Data bẩn, thiếu precondition |
| API mapping | Nối UI action với request/response hoặc data point quan trọng | day54_project_api_mapping.md | Bắt buộc nếu scope có API | Learner đang verify gì ở lớp API | Chỉ liệt kê endpoint, không có mục tiêu verify |
| Bug report set | Chứng minh năng lực observe, reproduce và mô tả bug | day55_project_bug_reports.xlsx | Bắt buộc | Bug có usable cho dev không | Title, expected, evidence yếu |
| Permission / workflow / DB notes | Thể hiện lớp verify sâu hơn khi scope cần | day56_permission_workflow_db_notes.md | Bắt buộc nếu trong scope | Learner chọn đúng lớp verify chưa | Cố làm cho đủ kỹ thuật hoặc không nói rõ out-of-scope |
| Final summary report | Kết thúc vòng test bằng risk và recommendation | day57_final_summary_report.md | Bắt buộc | Có Key Risks, Decision Recommendation, mức trưởng thành của summary | Chỉ có defect count, không có risk statement |
| Portfolio package | Đóng gói toàn bộ mini project để review độc lập | week08_final_portfolio/ | Bắt buộc | Package có điều hướng, logic nối nhau, sẵn sàng defense | Gom file rời rạc, thiếu README hoặc naming sai |
KPI & Focus
- KPI Học Viên: Hoàn thành full package với artifact cốt lõi, final project đạt tối thiểu
70/100, và không còn blocker thuộc nhóm core competence. - KPI Chất Lượng: Chuỗi
scope -> flow -> scenario -> case -> execution -> bug -> summaryphải nối logic với nhau. - KPI Summary:
day57_final_summary_report.mdbắt buộc cóKey RisksvàDecision Recommendation. - KPI Readiness: Learner phải bảo vệ được vì sao chọn scope, vì sao test flow đó, vì sao bug này đáng chú ý, và vì sao coverage bổ sung là đủ hoặc chưa đủ.
- Mentor Focus: Readiness không dựa vào số file hay độ đẹp trình bày, mà dựa vào tính usable, tính logic và khả năng làm việc có cấu trúc.
Mini Rubric Cho Tuần 8
Rubric dưới đây là bản tóm tắt để learner tự soi. Điểm chính thức vẫn bám theo Rubric Bảo Vệ Dự Án Cuối Khóa.Strong vs Pass vs Need Improvement khác nhau ở đâu
- Strong: Package chặt, usable, defense rõ, mentor có thể nhìn thấy mức sẵn sàng cao hơn chỉ một bài nộp đúng mẫu.
- Pass: Đạt các năng lực cốt lõi, package đủ để giao việc có giám sát, nhưng vẫn còn vài điểm cần mentor kèm thêm.
- Need Improvement: Có output nhưng logic còn hở, evidence yếu hoặc chưa bảo vệ được lựa chọn QC.
| Tiêu chí | Strong | Pass | Need Improvement |
|---|---|---|---|
| Requirement & scope understanding | Chọn scope hợp lý, assumption rõ, biết vì sao bỏ/giữ từng phần | Scope chấp nhận được nhưng còn cần mentor chỉnh biên | Scope mơ hồ, chọn sai độ lớn hoặc không chốt ranh giới |
| Scenario / test case quality | Bám flow chặt, depth hợp lý, expected result usable | Có thể chạy và review, còn vài điểm trùng hoặc thiếu ưu tiên | Case rời rạc, mơ hồ hoặc không bám flow |
| Execution logic | Chạy test có chủ đích, evidence rõ, biết liên hệ với case/flow | Có execution và bug set dùng được | Test cảm tính, evidence yếu, trace lỏng |
| Bug report usability | Bug title, repro, impact, evidence sắc và dùng ngay | Bug tái hiện được, còn thiếu độ sắc ở một số bug | Bug khó tái hiện, expected/actual yếu, evidence thiếu |
| API / DB / workflow / permission coverage | Chọn đúng lớp verify bổ sung và dùng đúng chỗ | Có verify bổ sung cơ bản hoặc ghi out-of-scope hợp lý | Verify nhồi cho đủ hoặc bỏ qua mà không giải thích |
| Final summary maturity | Risk statement rõ, recommendation đáng tin | Có summary đủ dùng nhưng góc nhìn risk còn nông | Chỉ có số liệu, không hỗ trợ quyết định |
| Defense quality | Trả lời rõ vì sao chọn scope, case, severity, coverage | Giải thích được phần lớn lựa chọn chính | Trả lời phụ thuộc vào template, không sở hữu logic bài |
| Readiness for real tasks | Có thể cân nhắc mức B hoặc C tùy blocker còn lại | Phù hợp mức A hoặc B tùy độ ổn định | Chưa đủ để vào task thật |
Sau khóa học, học viên nên nhận loại task nào đầu tiên
| Dấu hiệu package | Gợi ý loại task đầu tiên |
|---|---|
| Đạt core, package usable nhưng vẫn cần mentor giữ nhịp | Supervised tasks như test CRUD đơn giản, review test case theo scope hẹp |
| Core chắc, summary và defense khá ổn | Simple independent tasks như CRUD module nhỏ hoặc simple workflow với mentor review nhẹ |
| Package rất chặt, defense tốt, blocker thấp | Project onboarding tasks trong sprint thật với support tối thiểu giai đoạn đầu |
Common Mistakes
| Lỗi | Vì sao nguy hiểm | Cách sửa |
|---|---|---|
| Mini project chỉ là gom file, không có câu chuyện logic | Mentor không thấy năng lực tổng hợp, chỉ thấy sự rời rạc | Luôn tự check chuỗi scope -> flow -> scenario -> case -> execution -> summary |
| Chọn scope quá lớn hoặc quá nhỏ | Quá lớn thì không đi sâu được, quá nhỏ thì không đo được readiness | Chọn 1 module hoặc 1 flow đủ có story, rule và execution evidence |
| Không chốt assumption | Mentor không biết bạn test theo logic nào, dễ chấm sai hoặc hiểu sai | Ghi explicit assumption ngay ở requirement analysis |
| Output rời rạc, không liên kết | Có nhiều artifact nhưng không artifact nào giúp đọc artifact kia | Cross-reference giữa analysis, flow, scenario, case, bug và summary |
| Bug report yếu hơn phần test case | Package mất điểm ở execution dù design ổn | Dùng bug report như output chính, không coi là phần phụ |
| Summary report không phản ánh risk | Người ra quyết định không biết có nên release hay giao task hay không | Viết rõ Key Risks, residual risk và recommendation |
| Không nhìn ra điểm yếu của chính mình | Learner khó trưởng thành sau khóa, mentor cũng khó đề xuất task phù hợp | Tự chốt 2-3 điểm mạnh, 2-3 điểm cần mentor kèm thêm trong phần kết luận |
Mentor Review Guide
Thứ tự review final package nên dùng
Scope + assumptionFlow + scenario/test case logicExecution evidence + bug reportsCoverage bổ sung API / DB / workflow / permissionFinal summary reportDefense / readiness
Mentor cần nhìn gì để xác định readiness
- Học viên có hiểu thật bài toán mình chọn không.
- Artifact có usable và nối logic với nhau không.
- Những phần learner bỏ qua có được ghi out-of-scope hợp lý không.
- Summary và defense có trưởng thành đủ để bước vào task thật chưa.
Câu hỏi nên hỏi để phân biệt làm theo mẫu hay hiểu thật
Vì sao em chọn scope này mà không chọn rộng hơn?Flow nào là critical nhất và vì sao?Nếu có thêm 2 giờ, em sẽ test phần nào tiếp theo?Bug nào trong bộ bug của em đáng quan tâm nhất và vì sao?Phần nào em cố ý không cover và lý do là gì?Nếu giao em task thật sau khóa, em thấy mình phù hợp mức nào và cần mentor hỗ trợ gì?
Dấu hiệu nên giao supervised tasks vs simple independent tasks
- Supervised tasks: Artifact usable nhưng learner còn phụ thuộc mentor ở prioritization, risk statement hoặc defense depth.
- Simple independent tasks: Artifact rõ, case và bug usable, summary có góc nhìn chất lượng, learner tự giải thích được đa số quyết định.
Feedback nên ưu tiên gì sau buổi review
- Sai logic hoặc sai scope
- Thiếu artifact cốt lõi hoặc thiếu evidence
- Summary / defense chưa trưởng thành
- Format, naming và độ gọn của package
Self-Check Cuối Tuần
- Tôi có thể giải thích scope mini project của mình trong 2-3 phút.
- Requirement, flow, scenario, test case, bug và summary của tôi có nối logic với nhau.
- Tôi có thể nói vì sao mình chọn test case này thay vì test case khác.
- Bug report của tôi đủ usable cho dev hoặc mentor review lại.
- Tôi đã dùng API / DB / workflow / permission đúng chỗ, hoặc ghi rõ vì sao out-of-scope.
- Final summary của tôi có
Key RisksvàDecision Recommendation. - Tôi nhìn ra được điểm mạnh và điểm yếu còn lại của mình.
- Tôi có thể tự đánh giá mình đang phù hợp mức
A,BhayCvà nêu được lý do.
Mapping Review
- Test case template: /templates/test-case-template
- Bug report template: /templates/bug-report-template
- Workflow / permission templates: /templates/workflow-matrix-template, /templates/permission-matrix-template
- Test summary template: /templates/test-summary-template
- Final package contract: /learner-guide/portfolio-guide
- Final project rubric: /evaluation/final-project-rubric
- Graduation & readiness gate: /program/graduation-and-readiness
- Final readiness checklist: /mentor-guide/final-readiness-checklist