Cấu Phần Điểm Tổng Thể (Max 100 Điểm)
Toàn bộ khóa học được đánh giá trên thang điểm 100:| Hạng Mục | Trọng Số | Kế Hoạch Đánh Giá |
|---|---|---|
| Attendance / Discipline | 10% | Chuyên cần, tham gia review, nộp bài đúng hạn |
| Weekly Assignments | 30% | Mức độ đầy đủ của bài tập hàng tuần |
| Practical Outputs Quality | 30% | Chất lượng thực tế của Test Case, Bug Report, SQL, Postman |
| Mentor Review Improvement | 10% | Mức độ tiếp thu feedback và sửa bài |
| Final Mini Project | 20% | Chất lượng final package ở Tuần 08 |
Mức Độ Đánh Giá Thành Tích
Học viên vượt qua với >= 75 điểm và không còn blocker ở năng lực cốt lõi.- Excellent (90 - 100): Tư duy sắc bén, output chuyên nghiệp, có thể vượt checklist mentor.
- Good (80 - 89): Nắm vững kiến thức, hoàn thiện phần lớn yêu cầu độc lập.
- Pass (75 - 79): Đạt tiêu chuẩn cơ sở, vẫn cần theo sát khi vào dự án thực tế.
- Need Improvement (60 - 74): Yếu kỹ năng hoặc thiếu logic test cơ bản.
- Not Ready (< 60): Cần tái đào tạo.
Rubric Chất Lượng Tài Liệu (1-5 Điểm / Tiêu Chí)
Mỗi deliverable được đo theo 5 tiêu chí:- Accuracy: 1 (sai nhiều) -> 5 (đúng, có chiều sâu).
- Completeness: 1 (thiếu nhiều) -> 5 (bao phủ tốt).
- Clarity: 1 (mơ hồ) -> 5 (đọc là hiểu, dễ review).
- Practicality: 1 (lý thuyết suông) -> 5 (dùng được ngay trong dự án thật).
- Improvement: 1 (không sửa) -> 5 (chủ động nâng chất lượng sau feedback).
Nguyên Tắc Qua Gate
- Nếu
AccuracyhoặcClarityquá thấp, mentor không nên cho artifact qua gate dù tổng điểm vẫn ổn. - Weekly score phải đi kèm
Mentor CommentvàNext Action Plan. - Final readiness không dựa trên 1 deliverable đơn lẻ, mà dựa trên xu hướng 8 tuần.