Điều Kiện Tốt Nghiệp
Để được công nhận hoàn thành khóa đào tạo, học viên cần đồng thời đáp ứng:- Kỷ luật: Tỉ lệ chuyên cần và nộp bài đúng hạn >= 90%.
- Điểm đánh giá: Điểm tổng trung bình >= 75/100 theo framework.
- Bài cuối khóa: Đạt tối thiểu 70% điểm ở Final Mini Project.
- Approval: Được mentor xác nhận readiness.
Blocker Conditions
Học viên chưa được tốt nghiệp nếu còn một trong các blocker sau:- Test case quá mơ hồ, không thể chạy lại.
- Bug report không tái hiện được hoặc không có evidence tối thiểu.
- Không phân biệt được UI permission và API permission.
- Final package thiếu artifact cốt lõi hoặc thiếu bằng chứng thực thi.
Định Nghĩa Readiness Levels
| Level | Danh xưng | Năng lực tham gia dự án |
|---|---|---|
| A | Ready for supervised tasks | Nhận task QC đơn giản, cần mentor review kỹ |
| B | Ready for simple independent tasks | Tự test CRUD hoặc simple workflow, mentor review nhẹ |
| C | Ready for project onboarding | Có thể vào sprint thật với support tối thiểu ở giai đoạn đầu |
| F | Not Ready | Cần đào tạo lại hoặc bổ sung training trước khi giao task thật |
Approval Logic
- Mentor là người đề xuất level readiness.
- Program Owner hoặc QA Manager là người chốt release vào team.
- Nếu final project đạt điểm nhưng learner còn blocker nghiêm trọng, readiness không được vượt quá mức
A.
Khi Nào Cần Escalate
Mentor hoặc Program Owner cần escalate khi:- Học viên liên tiếp nộp sai naming hoặc sai template.
- Deliverable không thể review được vì quá mơ hồ.
- Học viên bỏ qua feedback lặp lại qua nhiều tuần.
- Final package thiếu artifact cốt lõi hoặc thiếu bằng chứng readiness.